Chi phí 1 PB object storage: Ceph RF3 hay Cloudian?

Object storage · Chi phí 1 PB

Chi phí 1 PB object storage: Ceph RF3 hay Cloudian?

Cùng 1 PB dữ liệu, Ceph RF3 cần 12 máy chủ, Cloudian chỉ cần 6. Tính đủ phần cứng, license, nhân sự vận hành, chỗ đặt và điện trong 3 năm, tổng chi phí sở hữu của Cloudian thấp hơn khoảng 19%.

1 PB usableMáy chủ 264 TB rawGiá tham khảo tháng 10/2026
Giải pháp
Logo SupermicroLogo CloudianLogo CSC Distribution

Logo thuộc sở hữu của các hãng tương ứng.

Số máy chủ lưu trữ

12 vs 6

Ceph RF3 so với Cloudian HyperStore EC 4+2; 2 tủ rack so với 1.

TCO 3 năm (USD)

~992k vs ~808k

Gồm license, nhân sự, chỗ đặt và điện.

Chênh lệch

−19%

Khoảng 184.000 USD sau 3 năm, với một nửa số tủ rack và cổng mạng.

So sánh cho 1 PB usable

TCO 3 năm: Ceph RF3 và Cloudian HyperStore EC 4+2, máy chủ 264 TB raw, 70.000 USD/máy
Hạng mụcCeph RF3Cloudian EC 4+2
Cách bảo vệ dữ liệu3 bản sao4 mảnh dữ liệu + 2 mảnh chẵn lẻ
Dung lượng dùng được33%67%
Raw cần cho 1 PB3.000 TB1.500 TB
Số máy chủ (raw lắp đặt)12 (3.168 TB)6 (1.584 TB)
Phần cứng840.000 USD420.000 USD
License phần mềm, 3 năm0 (mã nguồn mở)~312.000 USD
Nhân sự vận hành, 3 năm90.000 USD (1 người)45.000 USD (0,5 người)
Tủ rack và điện ước tính2 tủ, ~6,6 kW1 tủ, ~3,4 kW
Chỗ đặt và điện, 3 năm~62.000 USD~31.000 USD
TCO 3 năm~992.000 USD~808.000 USD (−19%)

License ~343 USD/TiB/3 năm × 909,5 TiB usable. Nhân sự 30.000 USD/người/năm; giả định vận hành Ceph cần 1 người, Cloudian 0,5 người. Chỗ đặt theo giá niêm yết tủ 42U đã gồm 5 kW điện tại các trung tâm dữ liệu lớn ở Hà Nội, ~22,5 triệu đồng/tủ/tháng, tỷ giá 26.000 đồng/USD. Ceph chưa tính hỗ trợ thương mại nếu có.

Lưu ý về giá: Tính toán dựa trên giá tham khảo tại thời điểm tháng 10/2026 (chưa thuế, thay đổi theo cấu hình và thời điểm báo giá).

Tổng chi phí sở hữu 3 năm cho 1 PB usable Ceph RF3: phần cứng 840.000, nhân sự 90.000, chỗ đặt và điện khoảng 62.000, tổng khoảng 992.000 USD. Cloudian EC 4+2: phần cứng 420.000, license khoảng 312.000, nhân sự 45.000, chỗ đặt và điện khoảng 31.000, tổng khoảng 808.000 USD, thấp hơn khoảng 184.000 USD. Phần cứng 12 máy chủ ~992.000 USD Phần cứng 6 máy chủ License ~808.000 USD −184.000 USD (−19%) Ceph RF3 Cloudian EC 4+2 Phần cứng License Nhân sự Chỗ đặt, điện
Tổng chi phí sở hữu 3 năm, 1 PB usable. License nhỏ hơn phần cứng tiết kiệm từ 6 máy chủ; nhân sự, chỗ đặt và điện cũng giảm một nửa.

Vì sao Cloudian rẻ hơn dù có license

  • Hiệu suất dung lượng gấp đôi. RF3 lưu 3 bản sao, dùng được 33% raw. EC 4+2 dùng được 67% và vẫn chịu được 2 node hỏng cùng lúc.
  • Ít máy chủ thì ít tủ, ít điện và ít công vận hành. 6 máy chủ vừa 1 tủ 42U (~3,4 kW), 12 máy cần 2 tủ. Với giả định vận hành Cloudian cần nửa nhân sự so với Ceph, riêng nhân sự, chỗ đặt và điện đã chênh khoảng 76.000 USD sau 3 năm.
  • Phần cứng càng đắt, lợi thế càng lớn. Tính cả vận hành, Cloudian rẻ hơn khi mỗi máy chủ trên khoảng 39.300 USD. Nếu giá máy chủ tăng thêm 20% (84.000 USD), chênh lệch lên khoảng 268.000 USD (~23%).
  • Ceph vẫn hợp ở đúng chỗ. Ceph là nền tảng mã nguồn mở trưởng thành, phù hợp cụm nhỏ và hạ tầng Proxmox VE + Ceph cho máy ảo. Ceph cũng có erasure coding, nhưng nhiều cụm vẫn dùng mặc định 3 bản sao.

Câu hỏi thường gặp

Đang chạy Ceph thì có phải thay toàn bộ?

Không. Có thể giữ Ceph cho máy ảo, chuyển object, sao lưu và lưu trữ dài hạn sang Cloudian HyperStore.

Con số này đã tính ngưỡng lấp đầy an toàn chưa?

Chưa. Ngưỡng ~80% áp dụng cho cả hai và làm chênh lệch lớn hơn.

Chi phí nhân sự được tính thế nào?

30.000 USD/người/năm (lương và bảo hiểm). Bài giả định vận hành Ceph cần 1 kỹ sư toàn thời gian, Cloudian 0,5 người. Hãy thay bằng số thực tế của đội ngũ bạn.

Tính lại với cấu hình của bạn

Gửi dung lượng và tốc độ tăng trưởng, CSC sẽ sizing và so sánh chi phí.

Hỗ trợ sizingĐăng ký tư vấn

Giả định: 1 PB = 1.000 TB = 909,5 TiB usable; máy chủ 264 TB raw, 70.000 USD/máy; license tính trên dung lượng usable; nhân sự 30.000 USD/người/năm (Ceph 1 người, Cloudian 0,5 người, là giả định); chỗ đặt theo giá niêm yết tủ 42U đã gồm 5 kW điện tại các trung tâm dữ liệu lớn ở Hà Nội, ~22,5 triệu đồng/tủ/tháng; điện ước tính ~0,5 kW/máy chủ cộng thiết bị mạng; tỷ giá 26.000 đồng/USD; tính toán dựa trên giá tham khảo tại thời điểm tháng 10/2026 (chưa thuế, thay đổi theo cấu hình và thời điểm báo giá); chưa tính ngưỡng lấp đầy và hỗ trợ thương mại cho Ceph.

Nguồn:

  • Ceph Documentation, Pool, PG and CRUSH Config Reference (osd_pool_default_size = 3): docs.ceph.com
  • Ceph Documentation, Erasure Code: docs.ceph.com
  • Cloudian, “Erasure Coded Storage Policy for Multi-Cloud”, 29/06/2023: cloudian.com
  • Giá thuê chỗ đặt: bảng giá thuê tủ rack 42U (đã gồm 5 kW điện) niêm yết công khai của các trung tâm dữ liệu tại Hà Nội, tham khảo ngày 20/10/2026.
  • Tỷ giá: Vietcombank bán ra ngày 19/10/2026 là 26.080 đồng/USD, làm tròn 26.000.
  • Mức lương kỹ sư hạ tầng cấp senior tại Việt Nam: Relia Software, “DevOps Engineer Salary in Vietnam”: reliasoftware.com
  • Ảnh máy chủ và logo: trang model trên supermicro.com, Supermicro Logos, Cloudian Brand Assets. Logo thuộc sở hữu của các hãng tương ứng.
  • Supermicro, SSG-522B-ACR12L: supermicro.com; X14 Top-Loading Storage: datasheet